buffer zone

buffer zone

A buffer zone separates the two national parks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đệm: "buffer zone" một khu vực trung lập nằm giữa hai thế lực đối địch, được tạo ra nhằm giảm bớt nguy xung đột. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc địa .
dụ sử dụng
  • (Liên Hợp Quốc đã thiết lập một vùng đệm giữa hai quốc gia đang giao chiến.)
  • (Một vùng đệm đã được tạo ra xung quanh công viên quốc gia để bảo vệ động vật hoang dã khỏi hoạt động của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buffer zone" trong sinh thái học: chỉ khu vực chuyển tiếp giữa các môi trường sống khác nhau, giúp giảm tác động tiêu cực từ hoạt động của con người.

    • The mangrove forest acts as a natural buffer zone against coastal erosion. (Rừng ngập mặn hoạt động như một vùng đệm tự nhiên chống xói mòn bờ biển.)
  • "buffer zone" trong công nghệ: một khu vực lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ máy tính để xử lý dữ liệu trước khi chuyển tiếp.

    • The video streaming app uses a buffer zone to prevent interruptions. (Ứng dụng phát video trực tuyến sử dụng vùng đệm để ngăn chặn gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffer (n): chất đệm, vật đệm (thường dùng trong hóa học hoặc kỹ thuật).
    • The chemical buffer helps maintain pH levels. (Chất đệm hóa học giúp duy trì mức pH.)
  • Buffer state (n): quốc gia đệm (một quốc gia trung lập nằm giữa hai cường quốc).
    • Switzerland is often considered a buffer state in Europe. (Thụy thường được coi một quốc gia đệmchâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutral zone: khu vực trung lập.
  • Demilitarized zone: khu phi quân sự (thường viết tắt DMZ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "buffer zone". Tuy nhiên, từ "buffer" có thể kết hợp với động từ:
    • Buffer against: làm giảm tác động của.
      • The trees buffer against strong winds. (Những cái cây làm giảm tác động của gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "buffer zone". Tuy nhiên, khái niệm "buffer" xuất hiện trong các cụm như:
    • To act as a buffer: đóng vai trò làm vùng đệm.
      • The agreement acted as a buffer between the two rivals. (Thỏa thuận đã đóng vai trò làm vùng đệm giữa hai đối thủ.)